“activated” in Vietnamese
Definition
Khi một thiết bị, hệ thống hoặc quá trình nào đó được bật lên hoặc bắt đầu hoạt động. Thường dùng để chỉ một thứ gì đó đã bắt đầu làm việc.
Usage Notes (Vietnamese)
'activated' là dạng quá khứ phân từ của 'activate'. Dùng trong cả bối cảnh kỹ thuật, khoa học lẫn đời thường như 'activated account', 'activated charcoal'. Có thể dùng cho việc bật điện tử hoặc thay đổi hóa học.
Examples
The alarm was activated by mistake.
Chuông báo động đã được **kích hoạt** nhầm.
Your account has been activated.
Tài khoản của bạn đã được **kích hoạt**.
The lights are activated by movement.
Đèn được **kích hoạt** khi có chuyển động.
Once the system is activated, it will keep your data safe.
Khi hệ thống đã được **kích hoạt**, nó sẽ bảo vệ dữ liệu của bạn.
I thought the feature was already activated, but I had to turn it on myself.
Tôi tưởng tính năng đó đã được **kích hoạt**, nhưng tôi phải tự bật nó.
This medicine only works after it’s activated by water.
Thuốc này chỉ hoạt động sau khi được **kích hoạt** bằng nước.