“act” in Vietnamese
Definition
Làm gì đó hoặc cư xử theo cách nào đó; cũng có nghĩa là diễn xuất trên sân khấu hoặc trong phim. Ngoài ra, danh từ này chỉ một hành động, một hồi của vở kịch hoặc một đạo luật.
Usage Notes (Vietnamese)
"Act" có thể là động từ (làm, hành động, diễn xuất) hoặc danh từ (hành động, luật, hồi kịch). Một số cụm từ gồm 'act of kindness', 'act out', 'act in a movie'. Lưu ý khi dùng trong kịch nghệ hoặc luật pháp.
Examples
That was an act of bravery.
Đó là một **hành động dũng cảm**.
Please act quickly in an emergency.
Vui lòng **hành động** nhanh khi có trường hợp khẩn cấp.
She wants to act in movies.
Cô ấy muốn **diễn xuất** trong phim.
Sometimes you have to act even if you're scared.
Đôi khi bạn phải **hành động** dù cảm thấy sợ.
He likes to act out scenes from his favorite show.
Anh ấy thích **diễn lại** các cảnh trong chương trình yêu thích của mình.
The play's second act was the most exciting part.
**Hồi** thứ hai của vở diễn là phần hấp dẫn nhất.