“acre” in Vietnamese
Definition
Mẫu Anh là đơn vị dùng để đo diện tích đất, tương đương khoảng 4.047 mét vuông hoặc 43.560 feet vuông.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng tại Mỹ, Anh và một số nước trong Khối Thịnh vượng chung. Hiếm gặp ở các nước dùng hệ mét. Chỉ dùng để đo diện tích đất, không phải chiều dài hay thể tích.
Examples
The property stretches for miles and includes a private lake on its own acre.
Bất động sản này kéo dài hàng dặm và có một hồ riêng nằm trên **mẫu Anh** của nó.
The farm is 10 acres in size.
Nông trại này rộng **10 mẫu Anh**.
We bought one acre of land to build a house.
Chúng tôi đã mua một **mẫu Anh** đất để xây nhà.
One acre is about the size of a football field.
Một **mẫu Anh** có diện tích gần bằng một sân bóng đá.
After years of saving, they finally owned several acres of countryside.
Sau nhiều năm tiết kiệm, cuối cùng họ đã sở hữu vài **mẫu Anh** đất ở vùng quê.
This park covers more than 200 acres and has lots of walking trails.
Công viên này rộng hơn **200 mẫu Anh** và có nhiều lối đi bộ.