acquiring” in Vietnamese

tiếp thuđạt đượcthu nhận

Definition

Quá trình tiếp nhận, đạt được hoặc sở hữu một thứ gì đó như kiến thức, kỹ năng, tài sản hoặc vật dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc kinh doanh như 'acquiring skills' (tiếp thu kỹ năng). Ngôn ngữ hàng ngày thường dùng 'lấy' hoặc 'có' thay vì 'acquiring'.

Examples

She is acquiring new language skills.

Cô ấy đang **tiếp thu** kỹ năng ngôn ngữ mới.

Kids are always acquiring new words just by listening.

Trẻ em luôn **học** từ mới chỉ bằng cách lắng nghe.

The company is acquiring smaller businesses.

Công ty đang **mua lại** các doanh nghiệp nhỏ hơn.

He is acquiring a lot of experience through his job.

Anh ấy đang **tích lũy** nhiều kinh nghiệm qua công việc.

Our team is acquiring new equipment for the project.

Nhóm của chúng tôi đang **mua** thiết bị mới cho dự án.

She's interested in acquiring more knowledge about artificial intelligence.

Cô ấy quan tâm đến việc **tìm hiểu thêm** về trí tuệ nhân tạo.