“acquired” in Vietnamese
Definition
Được có được, tiếp thu hoặc đạt được qua nỗ lực hoặc học hỏi. Thường dùng để nói về kỹ năng, kinh nghiệm hay kiến thức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Acquired' thường dùng trong văn viết, mang tính trang trọng. Hay đi với các cụm như: 'acquired taste', 'acquired skills', 'acquired knowledge'. Chỉ điều gì đó không tự nhiên có mà phải luyện tập hoặc tiếp xúc mới có.
Examples
She has acquired new language skills.
Cô ấy đã **đạt được** kỹ năng ngôn ngữ mới.
Those paintings were acquired last year.
Những bức tranh đó đã được **mua** vào năm ngoái.
He acquired a taste for spicy food.
Anh ấy đã **tập làm quen** với món ăn cay.
The company acquired several smaller startups to expand its business.
Công ty đã **mua lại** một số startup nhỏ để mở rộng kinh doanh.
After years of practice, she has acquired great confidence on stage.
Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy đã **tự tin hơn** trên sân khấu.
An acquired skill like driving takes time to develop.
Một kỹ năng **đã đạt được** như lái xe cần thời gian để phát triển.