acids” in Vietnamese

axit

Definition

Axit là các chất có vị chua và có khả năng phản ứng với bazơ. Chúng phổ biến trong hóa học và một số loại thực phẩm như chanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Axit' là thuật ngữ khoa học, thường thấy trong môn hóa học hay sinh học. Thường đi với 'axit mạnh', 'axit yếu', 'axit amin'. Ít sử dụng trong trò chuyện thông thường trừ khi nói về thực phẩm hoặc sức khỏe.

Examples

Some skincare products use fruit acids to help remove dead skin.

Một số sản phẩm chăm sóc da dùng **axit** từ trái cây để loại bỏ tế bào chết.

Lemons contain natural acids.

Chanh có chứa **axit** tự nhiên.

Some acids can burn your skin, so be careful.

Một số **axit** có thể làm bỏng da, nên hãy cẩn thận.

Chemists study different acids in the lab.

Các nhà hóa học nghiên cứu nhiều loại **axit** khác nhau trong phòng thí nghiệm.

Too many acids in your diet can upset your stomach.

Quá nhiều **axit** trong chế độ ăn có thể làm bạn bị đau dạ dày.

Vinegar and lemon juice both have acids that make them taste sour.

Giấm và nước chanh đều có **axit** làm cho chúng có vị chua.