“aching” in Vietnamese
Definition
Chỉ cảm giác đau kéo dài, âm ỉ trong cơ thể, hoặc sự đau đớn/sự nhớ nhung sâu sắc về mặt cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước danh từ chỉ bộ phận cơ thể: ‘aching muscles’, ‘aching joints’. Dùng cho cảm xúc là phong cách văn học, ví dụ: ‘aching heart’. Không giống ‘sore’ hay ‘hurting’.
Examples
His aching back made it hard to sit at his desk.
Lưng **đau nhức** khiến anh ấy khó ngồi vào bàn làm việc.
After standing on my feet all day, my whole body was aching like crazy.
Sau cả ngày đứng, toàn thân tôi **đau nhức** kinh khủng.
There was an aching sadness in her voice that broke my heart.
Trong giọng nói của cô ấy có một nỗi buồn **nhức nhối** làm tan vỡ trái tim tôi.
He was aching to see his family after being abroad for two years.
Sau hai năm ở nước ngoài, anh ấy **rất nhớ** gia đình mình.
My legs are aching after that long hike.
Sau chuyến đi bộ dài đó, chân tôi **đau nhức**.
She went to bed with an aching head.
Cô ấy đi ngủ với cái đầu **đau nhức**.