“aces” in Vietnamese
át chủ bàingười xuất sắc
Definition
'Aces' thường chỉ quân bài có một ký hiệu (át) hoặc người rất giỏi trong một lĩnh vực nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong trò chơi bài hoặc nói về người xuất sắc. 'That's aces!' nghĩa là rất tuyệt vời, nhưng cách dùng này ít phổ biến.
Examples
He has two aces in his hand.
Anh ấy có hai lá **át** trong tay.
Four aces means you win the game.
Có bốn lá **át** là thắng trò chơi.
The aces are important in poker.
**Át** rất quan trọng trong poker.
Our team has a couple of real aces this season.
Đội của chúng tôi có vài **người xuất sắc** thật sự mùa này.
She always pulls aces when she needs them most.
Cô ấy luôn rút được **át** khi cần nhất.
Wow, that idea is aces!
Wow, ý tưởng đó thật sự là **át chủ bài**!