accustomed” in Vietnamese

quen thuộc

Definition

Khi bạn đã trải qua điều gì đó nhiều lần, bạn sẽ cảm thấy quen và không còn lạ lẫm nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

'accustomed to' có tính trang trọng, dùng cho thói quen, môi trường, nhịp sống. Không dùng 'accustomed with'.

Examples

She is accustomed to waking up early.

Cô ấy đã **quen thuộc** với việc dậy sớm.

I am not accustomed to this cold weather.

Tôi chưa **quen thuộc** với thời tiết lạnh như thế này.

He became accustomed to living alone.

Anh ấy đã **quen thuộc** với việc sống một mình.

You'll get accustomed to the noise after a while.

Sau một lúc, bạn sẽ **quen thuộc** với tiếng ồn này.

I’m not accustomed to staying up this late, but I’ll try.

Tôi không **quen thuộc** với việc thức khuya thế này, nhưng tôi sẽ cố gắng.

She sounded so accustomed to city life, you’d think she was born there.

Cô ấy nghe có vẻ rất **quen thuộc** với cuộc sống thành phố, như thể cô ấy đã sinh ra ở đó vậy.