“accountant” in Vietnamese
Definition
Người làm nghề kiểm tra, quản lý và lập hồ sơ tài chính, thuế và ngân sách cho cá nhân hay tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
'kế toán' dùng cho chuyên gia đã học qua đào tạo, ví dụ 'kế toán thuế', 'kế toán trưởng'. Không nhầm với 'kế toán viên' (làm nghiệp vụ nhỏ hơn) hay 'ngành kế toán'.
Examples
We need an accountant for our taxes.
Chúng tôi cần một **kế toán** cho phần thuế.
The accountant checked all the bills.
**Kế toán** đã kiểm tra tất cả các hóa đơn.
My sister is an accountant at a small company.
Chị tôi là **kế toán** ở một công ty nhỏ.
I’ll ask our accountant if we can deduct this expense.
Tôi sẽ hỏi **kế toán** xem khoản này có được trừ không.
Our accountant says we should keep every receipt this year.
**Kế toán** của chúng tôi nói phải giữ lại tất cả hóa đơn năm nay.
Honestly, talk to an accountant before you start your own business.
Thật lòng, bạn nên nói chuyện với **kế toán** trước khi mở doanh nghiệp.