“accompany” in Vietnamese
Definition
Đi cùng với ai đó hoặc có mặt bên cạnh một cái gì đó. Ngoài ra còn có nghĩa đệm nhạc cho ca sĩ hoặc nghệ sĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính trang trọng hoặc trung tính, dùng khi đi cùng ai đó ('accompany someone to a place'). Trong âm nhạc là đệm nhạc cho ca sĩ. Ít dùng cho vật vô tri đi cùng người.
Examples
I will accompany you to the doctor.
Tôi sẽ **đi cùng** bạn đến bác sĩ.
Children should be accompanied by an adult.
Trẻ em nên được **đi cùng** với người lớn.
She accompanied her friend to the airport.
Cô ấy đã **đi cùng** bạn đến sân bay.
I'll accompany you if you don't want to go alone.
Nếu bạn không muốn đi một mình, tôi sẽ **đi cùng** bạn.
Rain often accompanied the cold winds in winter.
Mưa thường **đi kèm** với gió lạnh vào mùa đông.
She played the piano to accompany the singer.
Cô ấy đã chơi piano để **đệm nhạc** cho ca sĩ.