“accommodations” in Vietnamese
Definition
Nơi để ở hoặc dừng chân khi đi du lịch, như khách sạn hoặc nhà nghỉ.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh-Mỹ là dạng số nhiều, còn tiếng Anh-Anh dùng số ít 'accommodation'. Cũng có thể chỉ sự 'hỗ trợ đặc biệt' trong giáo dục/công việc.
Examples
After searching online, we finally found some affordable accommodations near the beach.
Sau khi tìm kiếm online, cuối cùng chúng tôi đã tìm được **chỗ ở** giá rẻ gần bãi biển.
If you need special accommodations because of a disability, please let us know in advance.
Nếu bạn cần **chỗ ở** đặc biệt do khuyết tật, xin vui lòng thông báo trước.
There were no accommodations available in the city.
Không có **chỗ ở** nào còn trống trong thành phố.
We need to book accommodations for our vacation.
Chúng ta cần đặt **chỗ ở** cho kỳ nghỉ của mình.
The conference offers free accommodations to all speakers.
Hội nghị cung cấp **chỗ ở** miễn phí cho tất cả diễn giả.
Are accommodations included in the price, or do we need to arrange our own?
**Chỗ ở** đã bao gồm trong giá chưa, hay chúng ta phải tự thu xếp?