accommodation” in Vietnamese

chỗ ởsự điều chỉnh (cho nhu cầu đặc biệt)

Definition

Nơi ở tạm thời khi đi du lịch hoặc làm việc xa nhà, cũng có thể chỉ sự điều chỉnh để hỗ trợ người có nhu cầu đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là danh từ không đếm được chỉ nơi ở. Khi dùng cho người khuyết tật, thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý hoặc công sở. Anh-Anh hay dùng dạng số ít; Anh-Mỹ đôi khi chuyển sang số nhiều.

Examples

Does the hotel offer accommodation for families?

Khách sạn đó có **chỗ ở** cho gia đình không?

We need to find accommodation for our trip.

Chúng ta cần tìm **chỗ ở** cho chuyến đi này.

They requested accommodation for their wheelchair needs.

Họ đã yêu cầu **sự điều chỉnh** cho nhu cầu sử dụng xe lăn của mình.

Can you recommend any good accommodation nearby?

Bạn có thể giới thiệu **chỗ ở** tốt nào gần đây không?

Most universities have on-campus accommodation for students.

Hầu hết các trường đại học đều có **chỗ ở** trong khuôn viên cho sinh viên.

He got to the hotel late, but luckily they still had accommodation available.

Anh ấy đến khách sạn muộn nhưng may mắn là vẫn còn **chỗ ở**.