“accident” in Vietnamese
Definition
Một sự việc xảy ra bất ngờ, thường gây thiệt hại hoặc chấn thương. Thường dùng để nói về va chạm xe, tai nạn lao động hay các sai lầm không cố ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong các cụm như 'tai nạn xe', 'by accident' (vô tình), 'tai nạn lao động'. Không dùng nhầm với 'incident' (có thể mang ý nghĩa trung lập) hoặc 'on purpose' (cố ý).
Examples
He broke his arm in an accident.
Anh ấy bị gãy tay trong một **tai nạn**.
There was a big accident on the highway.
Có một **tai nạn** lớn trên đường cao tốc.
It was just an accident; no one was hurt.
Chỉ là một **tai nạn** thôi; không ai bị thương cả.
Sorry I'm late—there was a huge accident on my way here.
Xin lỗi tôi đến muộn—có một **tai nạn** lớn trên đường tới đây.
I spilled coffee on my shirt by accident.
Tôi làm đổ cà phê lên áo mình **do nhỡ tay**.
Do you have accident insurance for your car?
Bạn có bảo hiểm **tai nạn** cho xe không?