“accessory” in Vietnamese
Definition
Phụ kiện là đồ nhỏ được thêm vào để làm cho vật khác đẹp hơn, hữu ích hơn hoặc hoàn chỉnh hơn, như đồ trang sức hoặc ốp điện thoại. Trong pháp luật, từ này cũng chỉ người hỗ trợ trong tội phạm nhưng không trực tiếp gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các món đồ phụ kiện thời trang hoặc thiết bị ('hair accessory', 'phone accessory'). Trong luật, 'accessory to a crime' là người hỗ trợ phạm tội. Không nhầm với 'necessity' hoặc 'associate'.
Examples
This phone case is my favorite accessory.
Ốp điện thoại này là **phụ kiện** yêu thích của tôi.
The police arrested him as an accessory to the crime.
Cảnh sát đã bắt anh ta với vai trò là **tòng phạm** trong vụ án.
Do you sell phone accessories here?
Bạn có bán **phụ kiện** điện thoại ở đây không?
He was charged as an accessory after helping the main suspect escape.
Anh ta bị truy tố là **tòng phạm** sau khi giúp nghi phạm chính trốn thoát.
She wore a red scarf as an accessory.
Cô ấy đeo một chiếc khăn đỏ như một **phụ kiện**.
A belt is a simple accessory that can change your whole outfit.
Thắt lưng là một **phụ kiện** đơn giản có thể thay đổi cả bộ trang phục của bạn.