accessories” in Vietnamese

phụ kiện

Definition

Phụ kiện là các vật dụng phụ thêm giúp tăng sự hữu ích, trang trí hoặc tạo phong cách cho đồ dùng, đặc biệt là thời trang hoặc thiết bị.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả thời trang ('phụ kiện thời trang': trang sức, mũ, túi) và thiết bị điện tử (phụ kiện điện thoại, ô tô). Thường dùng ở dạng số nhiều. Không nên nhầm với 'vật dụng cần thiết'.

Examples

She bought some new accessories for her phone.

Cô ấy đã mua một số **phụ kiện** mới cho điện thoại của mình.

There are many accessories for cars in this shop.

Có rất nhiều **phụ kiện** ô tô ở cửa hàng này.

My outfit looks better with these accessories.

Bộ đồ của tôi trông đẹp hơn với những **phụ kiện** này.

He spends more on accessories than on clothes themselves.

Anh ấy chi nhiều tiền cho **phụ kiện** hơn là quần áo.

These headphones come with several accessories in the box.

Tai nghe này đi kèm với một số **phụ kiện** trong hộp.

Don't forget your camera accessories when you travel.

Đừng quên mang theo **phụ kiện** cho máy ảnh khi đi du lịch.