“accessible” in Vietnamese
Definition
Dễ dàng tiếp cận, sử dụng hoặc hiểu; cũng dùng cho những nơi hoặc vật dành cho người khuyết tật.
Usage Notes (Vietnamese)
'dễ tiếp cận' thường nói về nơi chốn ('nhà vệ sinh dễ tiếp cận'), thông tin dễ hiểu ('ngôn ngữ dễ tiếp cận'), hoặc công nghệ hỗ trợ người khuyết tật ('hỗ trợ xe lăn'). Có thể dùng cho cả nghĩa đen và bóng.
Examples
Is this restaurant accessible for someone in a wheelchair?
Nhà hàng này có **dễ tiếp cận** cho người ngồi xe lăn không?
It's great that all the information is accessible online now.
Thật tuyệt khi tất cả thông tin giờ đây đều **dễ tiếp cận** trên mạng.
He tries to make his lectures accessible even to beginners.
Anh ấy cố gắng làm cho các bài giảng của mình **dễ hiểu** cho cả người mới bắt đầu.
The library is accessible by bus.
Thư viện này **dễ tiếp cận** bằng xe buýt.
The website is accessible for everyone.
Trang web này **dễ tiếp cận** với mọi người.
This book is written in accessible language.
Cuốn sách này được viết bằng ngôn ngữ **dễ hiểu**.