“accepts” in Vietnamese
Definition
Đồng ý nhận thứ gì đó được đề nghị hoặc thừa nhận điều gì đó là đúng hoặc thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống trang trọng/lịch sự. Cụm từ hay gặp: 'accepts responsibility', 'accepts an offer', 'accepts the truth'. Không giống 'except' (ngoại trừ).
Examples
She finally accepts that she was wrong.
Cuối cùng cô ấy đã **thừa nhận** mình sai.
She accepts the gift with a smile.
Cô ấy **chấp nhận** món quà với một nụ cười.
He accepts the job offer.
Anh ấy **chấp nhận** lời mời làm việc.
The machine accepts only coins.
Máy chỉ **chấp nhận** tiền xu.
My credit card no longer accepts payments online.
Thẻ tín dụng của tôi không còn **chấp nhận** thanh toán trực tuyến nữa.
The committee accepts applications until the end of June.
Ban tổ chức **chấp nhận** đơn đăng ký đến cuối tháng Sáu.