“accepted” in Vietnamese
Definition
Được người khác đồng ý, công nhận hoặc cho phép. Cũng dùng khi chính thức được nhận vào một trường, nhóm hoặc hệ thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi cùng các cụm như 'be accepted by', 'be accepted into', 'widely accepted'. Dùng cho sự công nhận xã hội ('feel accepted') hoặc việc được nhận chính thức ('accepted into college'). Không nhầm với 'acceptable' (chỉ đạt yêu cầu).
Examples
My card was accepted at the store.
Thẻ của tôi đã được **chấp nhận** ở cửa hàng.
She was accepted into the university.
Cô ấy đã được **chấp nhận** vào đại học.
His idea was quickly accepted by the team.
Ý tưởng của anh ấy đã được nhóm **chấp nhận** nhanh chóng.
It took me a while to feel accepted in the new office.
Tôi mất một thời gian để cảm thấy mình **được chấp nhận** ở văn phòng mới.
Cash isn't accepted here anymore, only cards.
Tiền mặt không còn **được chấp nhận** ở đây nữa, chỉ thẻ thôi.
That explanation is now widely accepted by scientists.
Giải thích đó hiện nay đã được các nhà khoa học **chấp nhận** rộng rãi.