accept” in Vietnamese

chấp nhận

Definition

Đồng ý nhận hoặc tin vào điều gì đó được đưa ra, đề nghị hay trao tặng cho bạn. Cũng có thể là chấp nhận một tình huống khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với: 'accept an offer', 'accept responsibility', 'accept the fact that...'. Dùng 'accept' cho quà tặng, tình huống; 'agree' dùng với ý kiến, quan điểm cá nhân.

Examples

He accepts that he was wrong.

Anh ấy **chấp nhận** rằng mình đã sai.

I can't accept this gift.

Tôi không thể **chấp nhận** món quà này.

She accepted the job offer yesterday.

Cô ấy đã **chấp nhận** lời mời làm việc vào hôm qua.

It took me a long time to accept the change.

Tôi mất một thời gian dài để **chấp nhận** sự thay đổi này.

They won't accept cash at this store.

Cửa hàng này sẽ không **chấp nhận** tiền mặt.

At some point, you just have to accept it and move on.

Đến một lúc nào đó, bạn chỉ cần **chấp nhận** và tiếp tục đi tiếp.