“accents” in Vietnamese
Definition
'Accents' chỉ cách phát âm đặc trưng theo vùng miền hoặc các dấu đặt trên chữ cái trong từ để biểu thị cách phát âm.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy ngữ cảnh, 'giọng' dùng cho phong cách nói, còn 'dấu trọng âm' nói về ký tự trong chữ viết.
Examples
Some words change meaning when you add different accents.
Một số từ thay đổi ý nghĩa khi thêm **dấu trọng âm** khác nhau.
I love listening to how accents sound from around the world.
Tôi thích nghe **giọng nói** từ khắp nơi trên thế giới.
People from different countries have different accents.
Người từ các quốc gia khác nhau có **giọng nói** khác nhau.
French words often have accents on the letters.
Các từ tiếng Pháp thường có **dấu trọng âm** trên các chữ cái.
She speaks English with a Spanish accent.
Cô ấy nói tiếng Anh với **giọng** Tây Ban Nha.
Can you help me type the right accents on these Spanish words?
Bạn có thể giúp mình gõ đúng **dấu trọng âm** cho các từ tiếng Tây Ban Nha này không?