acceleration” in Vietnamese

gia tốcsự tăng tốc

Definition

Gia tốc là quá trình một vật tăng tốc hoặc cho biết tốc độ thay đổi của vận tốc. Trong vật lý, nó chỉ mức độ nhanh chậm mà vận tốc biến đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc học thuật. Một số cụm từ thường gặp như 'gia tốc nhanh', 'tốc độ gia tốc', 'gia tốc âm' (giảm tốc). Trong giao tiếp hàng ngày, 'gia tốc' hay nói về chuyển động vật lý như xe cộ, nhưng cũng có thể nói về sự phát triển nhanh chóng.

Examples

The car's acceleration is very fast.

**Gia tốc** của chiếc xe này rất nhanh.

Physics students learn about acceleration in class.

Sinh viên vật lý học về **gia tốc** trong lớp.

Sudden acceleration can make you feel dizzy.

**Gia tốc** đột ngột có thể khiến bạn chóng mặt.

They're working on improving the acceleration of electric bikes.

Họ đang nỗ lực cải thiện **gia tốc** của xe đạp điện.

A burst of acceleration helped the runner win the race.

Một lần **gia tốc** bứt phá đã giúp vận động viên chạy giành chiến thắng.

There's been an acceleration in technology over the last decade.

Đã có một sự **gia tốc** trong công nghệ trong thập kỷ qua.