accelerating” in Vietnamese

tăng tốcgia tăng nhanh chóng

Definition

Khi một vật hoặc tình huống trở nên nhanh hơn trước; thường dùng cho xe cộ, xu hướng, hay thay đổi trong kinh doanh hoặc công nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với xe cộ, xu hướng ('accelerating trend'), hoặc trong ngữ cảnh khoa học. Không dùng cho tốc độ chạy của con người.

Examples

The car is accelerating quickly on the highway.

Chiếc xe đang **tăng tốc** rất nhanh trên đường cao tốc.

Technology is accelerating every year.

Công nghệ đang **tăng tốc** mỗi năm.

Her heartbeat was accelerating from excitement.

Nhịp tim của cô ấy **tăng nhanh** vì phấn khích.

If we keep pushing, things should start accelerating soon.

Nếu chúng ta tiếp tục cố gắng, mọi thứ sẽ **tăng tốc** sớm thôi.

Our team's progress is really accelerating this month.

Tiến độ của đội chúng tôi tháng này đang thực sự **tăng tốc**.

Global warming is accelerating faster than scientists predicted.

Biến đổi khí hậu toàn cầu đang **tăng tốc** nhanh hơn các nhà khoa học dự đoán.