“accelerated” in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc một cái gì đó đã diễn ra nhanh hơn bình thường hoặc đã được làm cho nhanh hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường sử dụng trong môi trường chính thức và kỹ thuật; hay gặp với các cụm như 'growth', 'process', 'pace', 'program'.
Examples
After the meeting, the project moved at an accelerated pace.
Sau cuộc họp, dự án tiến triển với nhịp độ **tăng tốc**.
The car's speed accelerated on the highway.
Tốc độ của xe đã **tăng tốc** trên đường cao tốc.
He took an accelerated math class to finish school early.
Anh ấy học lớp toán **tăng tốc** để ra trường sớm.
Medical research has accelerated in recent years.
Nghiên cứu y khoa đã **được đẩy nhanh** trong những năm gần đây.
We're seeing accelerated growth in online shopping.
Chúng ta đang chứng kiến sự tăng trưởng **tăng tốc** trong mua sắm trực tuyến.
The team launched an accelerated training program for new hires.
Nhóm đã khởi động một chương trình đào tạo **tăng tốc** cho nhân viên mới.