abusing” in Vietnamese

lạm dụngngược đãi

Definition

Sử dụng cái gì đó một cách sai trái hoặc gây hại, hoặc đối xử tàn nhẫn hay bất công với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với người ('abusing children') hoặc vật/thứ ('abusing power', 'abusing drugs'). Luôn mang ý nghĩa xấu, không giống 'sử dụng' đơn thuần.

Examples

If you keep abusing my trust, I won't help you anymore.

Nếu bạn tiếp tục **lạm dụng** lòng tin của tôi, tôi sẽ không giúp bạn nữa.

He was abusing his position at work.

Anh ta đã **lạm dụng** chức vụ của mình ở nơi làm việc.

She stopped abusing drugs a year ago.

Cô ấy đã **dừng lạm dụng** ma túy từ một năm trước.

They were punished for abusing the rules.

Họ bị phạt vì đã **lạm dụng** các quy tắc.

People often don't realize they're abusing their power until it's too late.

Mọi người thường không nhận ra mình đang **lạm dụng** quyền lực cho đến khi quá muộn.

Stop abusing the system just to get what you want!

Đừng **lạm dụng** hệ thống chỉ để đạt được điều bạn muốn nữa!