“abstinence” in Vietnamese
Definition
Việc tự nguyện không làm hoặc không ăn một điều gì đó, đặc biệt vì lý do sức khỏe hoặc tôn giáo; thường nói đến tránh rượu bia hoặc quan hệ tình dục.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh sức khỏe, tôn giáo hoặc tư vấn. Thường gặp trong cụm 'kiêng rượu bia', 'kiêng quan hệ tình dục', ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
She practices abstinence from alcohol for her health.
Cô ấy thực hiện **kiêng khem** rượu vì sức khỏe của mình.
Abstinence can help people avoid addiction.
**Kiêng khem** có thể giúp mọi người tránh nghiện ngập.
Some religions encourage abstinence before marriage.
Một số tôn giáo khuyến khích **kiêng khem** trước khi kết hôn.
His doctor recommended abstinence from sugar to control his diabetes.
Bác sĩ của anh ấy đã tư vấn **kiêng khem** đường để kiểm soát bệnh tiểu đường.
Maintaining abstinence isn’t easy, but it’s worth it for long-term health.
Giữ **kiêng khem** không dễ, nhưng rất xứng đáng cho sức khỏe lâu dài.
They talked about abstinence during a school health class.
Họ đã nói về **kiêng khem** trong một buổi học sức khỏe ở trường.