absorbed” in Vietnamese

hấp thụchăm chú

Definition

Dùng để chỉ khi một chất đã hút một thứ gì đó (như nước hoặc thông tin), hoặc khi ai đó hoàn toàn tập trung vào việc gì. Có thể nói về vật hoặc người.

Usage Notes (Vietnamese)

'absorbed in' dùng khi ai đó rất chăm chú làm gì, như 'absorbed in work.' Khác với 'obsessed' ở chỗ không ngụ ý mức độ thái quá, mang tính trung lập.

Examples

The towel was absorbed with water.

Khăn tắm đã được **thấm** nước.

She was absorbed in her book.

Cô ấy **chăm chú** vào cuốn sách của mình.

The sponge quickly absorbed the milk.

Miếng bọt biển nhanh chóng **hấp thụ** sữa.

He was so absorbed in the movie that he didn’t notice his phone ringing.

Anh ấy quá **chăm chú** vào bộ phim đến nỗi không nhận ra điện thoại kêu.

By the afternoon, all the information from the lecture was absorbed.

Đến chiều, tất cả thông tin từ bài giảng đã được **hấp thụ**.

She barely heard me; she was totally absorbed in her thoughts.

Cô ấy hầu như không nghe tôi; cô ấy hoàn toàn **chăm chú** vào những suy nghĩ của mình.