absorb” in Vietnamese

hấp thụthấmtiếp thu

Definition

Tiếp nhận hoặc hút vào chất lỏng, năng lượng, hoặc thông tin. Có thể dùng cho cả vật lý lẫn việc hiểu kiến thức mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với chất lỏng, 'absorb sunlight', 'absorb information'. Đừng nhầm với 'adsorb' (chỉ bám trên bề mặt). Dùng rộng rãi trong khoa học và đời sống.

Examples

Dark colors absorb more heat than light colors.

Màu tối **hấp thụ** nhiệt nhiều hơn màu sáng.

A sponge can absorb a lot of water.

Miếng bọt biển có thể **hấp thụ** rất nhiều nước.

Plants absorb sunlight to make food.

Cây **hấp thụ** ánh sáng mặt trời để quang hợp.

This towel does not absorb water well.

Khăn này **thấm** nước không tốt.

He likes to sit quietly and absorb everything around him.

Anh ấy thích ngồi yên lặng và **tiếp thu** mọi thứ xung quanh.

Good listeners can quickly absorb new information.

Người biết lắng nghe có thể **tiếp thu** thông tin mới rất nhanh.