“absolution” in Vietnamese
Definition
Việc được chính thức tha thứ cho lỗi lầm hoặc tội lỗi, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo hoặc nghi thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo, ví dụ, 'sự tha tội' trong đạo Thiên Chúa. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này mang tính trang trọng hoặc cổ điển và hiếm dùng cho lỗi nhỏ.
Examples
The priest gave the boy absolution for his sins.
Linh mục đã ban **sự tha tội** cho cậu bé về những tội lỗi của mình.
He hoped for absolution after telling the truth.
Anh ấy hy vọng được **sự tha tội** sau khi nói sự thật.
Many people seek absolution for their mistakes.
Nhiều người tìm kiếm **sự tha tội** cho những lỗi lầm của mình.
She confessed everything, hoping for real absolution this time.
Cô ấy thú nhận mọi thứ, hy vọng sẽ nhận được **sự tha tội** thực sự lần này.
No amount of money could give him the absolution he wanted.
Bao nhiêu tiền cũng không thể mang lại cho anh ấy **sự tha tội** mà anh muốn.
Sometimes we have to forgive ourselves when absolution doesn’t come from others.
Đôi khi ta phải tự tha thứ cho mình khi **sự tha tội** không đến từ người khác.