“absolutely” in Vietnamese
hoàn toàntuyệt đối
Definition
Dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó hoàn toàn đúng hoặc để thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hoàn toàn' dùng để nhấn mạnh ý kiến hoặc trạng thái ('hoàn toàn đúng', 'hoàn toàn không'). Không dùng trực tiếp với danh từ. Cũng dùng để đồng ý mạnh mẽ.
Examples
She was absolutely exhausted after the trip.
Cô ấy đã **hoàn toàn** kiệt sức sau chuyến đi.
Absolutely, I'll help you with your homework.
**Tuyệt đối**, tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.
That is absolutely correct.
Điều đó **hoàn toàn** đúng.
I am absolutely sure about this.
Tôi **hoàn toàn** chắc chắn về điều này.
This movie is absolutely amazing.
Bộ phim này **hoàn toàn** tuyệt vời.
Do I recommend this restaurant? Absolutely!
Tôi có khuyên nhà hàng này không? **Tuyệt đối**!