absolute” in Vietnamese

tuyệt đối

Definition

Hoàn toàn, không có giới hạn hay nghi ngờ; cũng dùng cho quyền lực tuyệt đối hoặc điều gì đó cố định, không phụ thuộc vào điều khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để nhấn mạnh mức độ: 'absolute certainty', 'absolute silence'. Trong giao tiếp, hay dùng để nhấn mạnh tính triệt để như 'an absolute mess'. Không nhầm với 'definite' ('absolute' là tuyệt đối, không điều kiện; 'definite' là rõ ràng, chính xác).

Examples

The room was in absolute silence.

Căn phòng **tuyệt đối** yên lặng.

In math, zero absolute value is zero.

Trong toán học, **giá trị tuyệt đối** của số 0 là 0.

That movie was an absolute disaster.

Bộ phim đó là một **thảm họa tuyệt đối**.

I have absolute trust in my best friend.

Tôi có niềm tin **tuyệt đối** vào người bạn thân nhất của mình.

She’s an absolute genius when it comes to design.

Cô ấy là một **thiên tài tuyệt đối** khi nói về thiết kế.

He acted like he had absolute control over everything.

Anh ấy cư xử như thể có **quyền kiểm soát tuyệt đối** mọi thứ.