about” in Vietnamese

vềkhoảngquanh

Definition

Dùng để chỉ chủ đề, biểu thị số lượng gần đúng, hoặc nói về vị trí/thời gian gần một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng làm giới từ hoặc trạng từ. 'about 10' (khoảng 10), 'talk about' (nói về), hay 'about here' (quanh đây) đều phổ biến, nhưng phân biệt với 'around' khi dịch.

Examples

There's something about this place I like.

Có điều gì đó **về** nơi này mà tôi thích.

She's really passionate about helping others.

Cô ấy thực sự đam mê **việc** giúp đỡ người khác.

We talked about the movie.

Chúng tôi đã nói chuyện **về** bộ phim.

She arrived about 3 o'clock.

Cô ấy đến **khoảng** 3 giờ.

I'm thinking about going on vacation next month.

Tôi đang nghĩ **về** việc đi du lịch vào tháng sau.

The shop is somewhere about here.

Cửa hàng ở đâu đó **quanh** đây.