abortion” in Vietnamese

phá thai

Definition

Phá thai là việc kết thúc thai kỳ trước khi em bé được sinh ra, thường là do quyết định của người mẹ và có sự can thiệp y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là chủ đề nhạy cảm và gây tranh cãi, thường gặp trong cụm 'phá thai', 'quyền phá thai'. Không nhầm lẫn với 'sẩy thai' (tự nhiên kết thúc thai kỳ).

Examples

The doctor explained the risks of abortion to the patient.

Bác sĩ đã giải thích những rủi ro của **phá thai** cho bệnh nhân.

They spent hours arguing about abortion at dinner, and nobody changed their mind.

Họ tranh luận về **phá thai** suốt bữa tối nhưng không ai thay đổi ý kiến.

The law about abortion changed last year.

Luật về **phá thai** đã thay đổi vào năm ngoái.

Some people have strong opinions about abortion.

Một số người có ý kiến mạnh mẽ về **phá thai**.

The senator avoided giving a direct answer on abortion rights.

Thượng nghị sĩ đã tránh trả lời trực tiếp về quyền **phá thai**.

In that interview, she spoke openly about her own abortion.

Trong buổi phỏng vấn đó, cô ấy đã nói thẳng thắn về việc từng **phá thai** của mình.