“abnormal” in Vietnamese
Definition
Khác với điều bình thường hoặc không giống như mong đợi; không bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y học hoặc trang trọng. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đáng lo ngại. Kết hợp với: 'abnormal results', 'abnormal behavior'. Tránh dùng để chỉ người trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
It's abnormal for it to snow here in April.
Trời tuyết vào tháng Tư ở đây là **bất thường**.
The sudden drop in temperature was definitely abnormal.
Việc nhiệt độ giảm đột ngột chắc chắn là **bất thường**.
Seeing him so quiet all day was a bit abnormal.
Nhìn thấy anh ấy im lặng cả ngày thật là **bất thường**.
The doctor said my test results were abnormal.
Bác sĩ nói rằng kết quả xét nghiệm của tôi **bất thường**.
An abnormal noise came from the engine.
Có một tiếng ồn **bất thường** phát ra từ động cơ.
He showed abnormal behavior in class today.
Hôm nay, anh ấy có hành vi **bất thường** trong lớp.