“able” in Vietnamese
Definition
Có khả năng, kỹ năng hoặc cơ hội để làm một việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'to' và động từ phía sau (ví dụ: 'able to swim'). Trang trọng hơn 'can' và chủ yếu dùng trong văn viết. Đôi khi chỉ người giỏi ('an able student'). Không dùng 'able to can'.
Examples
Are you able to come tomorrow?
Bạn **có thể** đến vào ngày mai không?
He was not able to lift the box.
Anh ấy không **có thể** nhấc được cái hộp.
She is able to solve the problem.
Cô ấy **có thể** giải quyết được vấn đề đó.
Thanks to her quick thinking, she was able to avoid an accident.
Nhờ suy nghĩ nhanh, cô ấy **đã có thể** tránh được tai nạn.
I haven’t been able to get any sleep lately.
Gần đây tôi không **có thể** ngủ được.
He’s an able lawyer who always wins his cases.
Anh ấy là một luật sư **giỏi**, luôn thắng kiện.