“ability” in Vietnamese
Definition
Khả năng làm được việc gì đó, có thể là tài năng bẩm sinh, kỹ năng học được hoặc sức mạnh trí tuệ/thể chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với động từ ở dạng 'to', như 'the ability to solve problems'. 'Ability' chung hơn 'skill'; 'skill' thường cụ thể và học được.
Examples
She has the ability to learn languages quickly.
Cô ấy có **khả năng** học ngôn ngữ nhanh chóng.
After the accident, he lost the ability to walk.
Sau tai nạn, anh ấy đã mất **khả năng** đi lại.
Reading improves your ability to write well.
Đọc giúp cải thiện **khả năng** viết tốt của bạn.
What impressed me most was her ability to stay calm under pressure.
Điều khiến tôi ấn tượng nhất là **khả năng** giữ bình tĩnh dưới áp lực của cô ấy.
The job requires the ability to work with different kinds of people.
Công việc này đòi hỏi **khả năng** làm việc với nhiều kiểu người khác nhau.
I doubt his ability to finish this on time without help.
Tôi nghi ngờ **khả năng** của anh ấy hoàn thành việc này đúng hạn nếu không có sự giúp đỡ.