“abilities” in Vietnamese
Definition
Khả năng làm một việc gì đó tốt, bao gồm cả tài năng bẩm sinh, kỹ năng học được, hoặc năng lực chung về thể chất và tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống trang trọng như công việc hay học tập. Ví dụ: 'khả năng lãnh đạo', 'khả năng kỹ thuật'. 'Ability' khái quát hơn, còn 'skill' nhấn mạnh kỹ năng đã học.
Examples
She has strong abilities in math and science.
Cô ấy có **khả năng** mạnh về toán và khoa học.
The job requires computer abilities.
Công việc đòi hỏi **khả năng** về máy tính.
The course helps students build practical abilities for real-life situations.
Khóa học giúp sinh viên xây dựng **khả năng** thực tiễn cho các tình huống thực tế.
Children develop different abilities at different ages.
Trẻ em phát triển các **khả năng** khác nhau ở từng độ tuổi.
Her creative abilities really stand out in this role.
**Khả năng** sáng tạo của cô ấy thật sự nổi bật trong vai trò này.
We hired her because of her problem-solving abilities.
Chúng tôi đã tuyển cô ấy vì **khả năng** giải quyết vấn đề của cô ấy.