abigail” in Vietnamese

Abigail

Definition

Một tên gọi cho nữ giới có nguồn gốc từ tiếng Do Thái. Trong Kinh Thánh, Abigail nổi tiếng với sự thông minh và xinh đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến nhất ở các nước nói tiếng Anh, có thể chỉ nhân vật trong Kinh Thánh. Có thể gọi ngắn gọn là 'Abby' hoặc 'Gail'.

Examples

Abigail likes to read books.

**Abigail** thích đọc sách.

Everyone says Abigail has a great sense of humor.

Mọi người đều khen **Abigail** có khiếu hài hước tuyệt vời.

Whenever I hear the name Abigail, I remember the story from the Bible.

Bất cứ khi nào tôi nghe tên **Abigail**, tôi nhớ đến câu chuyện trong Kinh Thánh.

Did you know Abigail just started a new job downtown?

Bạn có biết **Abigail** vừa bắt đầu làm việc mới ở trung tâm thành phố không?

Abigail is my best friend.

**Abigail** là bạn thân nhất của mình.

I met Abigail at school.

Tôi đã gặp **Abigail** ở trường.