“abc” in Vietnamese
Definition
"ABC" ám chỉ kiến thức cơ bản hoặc những nguyên tắc nền tảng của một lĩnh vực, đặc biệt là bảng chữ cái hoặc những kiến thức căn bản để bắt đầu học một chủ đề. Cũng có thể dùng chỉ ba chữ cái đầu: A, B, C.
Usage Notes (Vietnamese)
'ABC' thường dùng ẩn dụ cho kiến thức căn bản của bất kỳ lĩnh vực nào, không chỉ bảng chữ cái. Ví dụ: 'the ABCs of marketing'. Thường không trang trọng và không dùng như động từ.
Examples
Children learn the ABC at school.
Trẻ em học **bảng chữ cái** ở trường.
First, understand the ABC of the topic.
Đầu tiên, hãy hiểu **bảng chữ cái cơ bản** của chủ đề này.
She knows the ABC of swimming.
Cô ấy biết **căn bản** của bơi lội.
You can’t do math if you don’t know your ABC.
Bạn không thể học toán nếu chưa biết **bảng chữ cái**.
Let’s go back to the ABC before we move on.
Hãy quay lại với **kiến thức nền tảng** trước khi tiếp tục.
Master the ABC and everything else will follow.
Nắm vững **căn bản**, mọi thứ còn lại sẽ dễ dàng.