“abbot” in Vietnamese
Definition
Trụ trì là người đứng đầu và quản lý tu viện hoặc chùa, lãnh đạo các tăng ni, thường gặp trong Kitô giáo và Phật giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trụ trì' mang tính trang trọng, được dùng chủ yếu trong tôn giáo hay lịch sử. Thường nói đến nam, nữ gọi là 'ni trưởng'. Chủ yếu trong tu viện Công giáo hoặc Phật giáo.
Examples
The abbot leads the monks in the monastery.
**Trụ trì** dẫn dắt các nhà sư trong tu viện.
The abbot makes important decisions.
**Trụ trì** đưa ra các quyết định quan trọng.
Many people respect the abbot in the village.
Nhiều người trong làng kính trọng **trụ trì**.
After years as a monk, he was chosen as the new abbot.
Sau nhiều năm làm nhà sư, ông được chọn làm **trụ trì** mới.
People often go to the abbot for advice and blessings.
Mọi người thường tìm đến **trụ trì** để xin lời khuyên và cầu phúc.
The ceremony included a speech from the abbot before the meal.
Buổi lễ có bài phát biểu của **trụ trì** trước bữa ăn.