abbey” in Vietnamese

tu viện

Definition

Một tòa nhà lớn hoặc quần thể nơi các tu sĩ nam hay nữ sống và làm việc, thường dành cho các hoạt động tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các cơ sở tôn giáo Kitô giáo, đặc biệt trong du lịch hoặc tên địa danh. Không nhầm với 'cathedral' (nhà thờ lớn) hay 'monastery' (tu viện chung chung).

Examples

We visited an old abbey during our trip.

Chúng tôi đã tham quan một **tu viện** cổ trong chuyến đi.

The monks live in the abbey.

Các tu sĩ sống trong **tu viện**.

The abbey is surrounded by beautiful gardens.

**Tu viện** được bao quanh bởi những khu vườn tuyệt đẹp.

You should see the sunrise from the abbey—it's breathtaking.

Bạn nên ngắm bình minh từ **tu viện**—cảnh đó thật tuyệt vời.

After the tour, we had tea at the abbey café.

Sau chuyến tham quan, chúng tôi uống trà tại quán cà phê của **tu viện**.

Many films have been shot at the old abbey near town.

Nhiều bộ phim đã quay ở **tu viện** cổ gần thị trấn.