“ab” in Vietnamese
Definition
'Cơ bụng' là nhóm cơ phía trước bụng, thường được nói đến trong các tình huống liên quan đến thể hình và tập luyện.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thường ngày, phòng gym, hoặc trong ngữ cảnh về thể chất; 'six-pack abs' rất phổ biến. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
He works out every day to get strong abs.
Anh ấy tập luyện mỗi ngày để có **cơ bụng** săn chắc.
She wants flat abs for summer.
Cô ấy muốn có **cơ bụng** phẳng cho mùa hè.
Planks are good exercises for your abs.
Bài tập plank rất tốt cho **cơ bụng** của bạn.
Check out his abs — they're impressive!
Nhìn **cơ bụng** của anh ấy đi — thật ấn tượng!
After a month of training, my abs finally started to show.
Sau một tháng tập luyện, **cơ bụng** của tôi cuối cùng cũng bắt đầu hiện ra.
If you want visible abs, diet is just as important as exercise.
Nếu muốn **cơ bụng** rõ nét, chế độ ăn uống cũng quan trọng như tập luyện.