aaron” in Vietnamese

Aaron

Definition

Một tên riêng dành cho nam giới, được dùng trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là danh từ riêng, luôn viết hoa ('Aaron'), chỉ dùng làm tên người.

Examples

I think Aaron is running late.

Tôi nghĩ **Aaron** đang đến muộn.

Aaron is my brother.

**Aaron** là anh trai tôi.

I saw Aaron at school today.

Hôm nay tôi đã gặp **Aaron** ở trường.

Aaron has a new bike.

**Aaron** có một chiếc xe đạp mới.

Did Aaron text you back yet?

**Aaron** đã nhắn lại cho bạn chưa?

If you see Aaron, tell him I'm outside.

Nếu bạn gặp **Aaron**, hãy nói với cậu ấy tôi đang ở ngoài.