“aa” in Vietnamese
Definition
‘Aa’ là loại dung nham sau phun trào núi lửa, bề mặt sần sùi, sắc nhọn và khó đi bộ lên. Dạng này thường thấy trong các bài học về núi lửa hoặc địa chất.
Usage Notes (Vietnamese)
‘aa’ chỉ dùng trong lĩnh vực địa chất hoặc khi nói về núi lửa, trái nghĩa với 'pahoehoe' (dạng nham thạch nhẵn).
Examples
You can tell aa apart from other types of lava because it looks really broken and rough.
Bạn có thể nhận ra **aa** so với các loại dung nham khác vì nó nhìn rất gồ ghề và bị nứt vỡ.
Tour guides warn people not to step on aa, since it can cut your shoes or skin.
Hướng dẫn viên du lịch cảnh báo không được dẫm lên **aa** vì nó có thể làm rách giày hoặc làm xước da của bạn.
The volcano erupted and produced a large field of aa.
Núi lửa phun trào tạo ra một vùng lớn **aa**.
Aa lava is sharp and dangerous to walk on.
Dung nham **aa** sắc nhọn, rất nguy hiểm khi đi lên.
Scientists studied the structure of the aa flows.
Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc của dòng chảy **aa**.
I've never seen aa up close, but I heard it's painful if you fall on it!
Tôi chưa bao giờ tận mắt thấy **aa**, nhưng nghe nói ngã xuống thì đau lắm!