“a” in Vietnamese
một
Definition
Từ này dùng trước danh từ số ít để chỉ một người hoặc vật chưa xác định, thường đứng trước từ bắt đầu bằng phụ âm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'a' trước từ bắt đầu bằng phụ âm. Nếu từ bắt đầu bằng nguyên âm, dùng 'an'. Thường dùng khi nhắc đến một vật hoặc người lần đầu tiên, nhất là với danh từ đếm được ở số ít.
Examples
She bought a book.
Cô ấy đã mua **một** quyển sách.
There is a chair in the room.
Có **một** cái ghế trong phòng.
He wants to buy a new phone.
Anh ấy muốn mua **một** chiếc điện thoại mới.
I have a dog.
Tôi có **một** con chó.
She is reading a story right now.
Cô ấy đang đọc **một** câu chuyện ngay bây giờ.
I need a break after work.
Tôi cần **một** chút nghỉ ngơi sau khi làm việc.