Herhangi bir kelime yazın!

"zounds" in Vietnamese

trời ơiôi chao

Definition

Một từ cảm thán cổ xưa dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, tức giận hoặc phấn khích, chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh thời xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm khi dùng trong đời thường, chủ yếu gặp trong kịch Shakespeare hoặc truyện lịch sử, tạo hiệu ứng dí dỏm hoặc cổ điển khi cố ý sử dụng.

Examples

Zounds, what a loud noise!

**Trời ơi**, ồn quá vậy!

Zounds, I forgot my keys again.

**Trời ơi**, mình lại quên chìa khóa nữa rồi.

Zounds, the answer was right there!

**Trời ơi**, đáp án ở ngay đây mà!

He entered the room and shouted, "Zounds! Who left the window open?"

Anh ta bước vào phòng và hét lên: '**Trời ơi**! Ai đã để cửa sổ mở vậy?'

You scared me—zounds, don’t do that!

Cậu làm tớ giật mình—**trời ơi**, đừng làm vậy nữa!

Sometimes he says 'zounds' just to sound dramatic.

Đôi khi anh ấy nói '**trời ơi**' chỉ để cho thêm phần kịch tính.