Herhangi bir kelime yazın!

"zoomed" in Vietnamese

lao vụt quaphóng to (bằng chức năng zoom)thu nhỏ (bằng chức năng zoom)

Definition

Di chuyển rất nhanh, hoặc sử dụng chức năng zoom để nhìn gần hơn (hoặc xa hơn), đặc biệt với camera hoặc ứng dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, dùng khi nói về tốc độ (xe, người, động vật) hoặc thao tác phóng to/thu nhỏ (zoom in/out) trên máy ảnh hoặc app. Không dùng cho chuyển động chậm hay đều.

Examples

The car zoomed down the street.

Chiếc xe **lao vụt qua** con phố.

She zoomed in on the picture to see the details.

Cô ấy đã **phóng to** bức ảnh để nhìn rõ chi tiết.

My dog zoomed around the yard.

Con chó của tôi **lao vụt qua** sân.

He zoomed past me on his bike without saying a word.

Anh ấy **lao vụt qua** tôi trên chiếc xe đạp mà không nói lời nào.

We zoomed through the homework and finished in no time.

Chúng tôi đã **lao vụt qua** bài tập về nhà và hoàn thành ngay lập tức.

She zoomed out to get a wider view of the crowd on her phone.

Cô ấy đã **thu nhỏ** để nhìn toàn cảnh đám đông trên điện thoại.