"zoom by" in Vietnamese
Definition
Đi qua rất nhanh, thường tạo ra tiếng động hoặc làm mọi thứ trở nên mờ đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mô tả xe cộ hoặc người chuyển động nhanh. Có thể dùng ẩn dụ về thời gian trôi nhanh.
Examples
The car zoomed by us on the highway.
Chiếc ô tô **lao vụt qua** chúng tôi trên đường cao tốc.
A cyclist zoomed by while I was walking my dog.
Khi tôi dắt chó đi dạo, có một người đi xe đạp **lao vụt qua**.
The bus zoomed by without stopping.
Xe buýt **lao vụt qua** mà không dừng lại.
Did you see that motorcycle just zoom by?
Bạn có thấy chiếc xe máy vừa **lao vụt qua** không?
Sometimes, the week just zooms by when I'm busy.
Đôi khi, cả tuần **trôi vụt qua** khi tôi bận rộn.
Kids love to watch the trains zoom by at the station.
Trẻ em thích xem những chuyến tàu **lao vụt qua** ở nhà ga.