Herhangi bir kelime yazın!

"zone out" in Vietnamese

lơ đãngmất tập trung

Definition

Không chú ý đến môi trường xung quanh và để tâm trí đi lang thang, thường là vô thức, nhất là khi cảm thấy chán hoặc mệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường dùng khi ai đó lơ đễnh mà không nhận ra. Không dùng cho trường hợp cố ý hoặc đang ngủ. Các cụm như 'tôi lơ đãng', 'xin lỗi, tôi vừa lơ đãng' rất phổ biến.

Examples

I often zone out during long meetings.

Tôi thường **lơ đãng** trong các cuộc họp kéo dài.

Sometimes kids zone out when the teacher is talking.

Đôi khi trẻ em **mất tập trung** khi giáo viên đang nói.

If you zone out, you might miss important information.

Nếu bạn **lơ đãng**, bạn có thể bỏ lỡ thông tin quan trọng.

Sorry, I totally zoned out—what did you say?

Xin lỗi, tôi vừa **lơ đãng hoàn toàn**—bạn vừa nói gì vậy?

She zones out whenever she listens to classical music.

Cô ấy luôn **lơ đãng** mỗi khi nghe nhạc cổ điển.

I didn’t mean to zone out, I’m just really tired today.

Xin lỗi, tôi không cố ý **lơ đãng**, chỉ là hôm nay tôi rất mệt.