"zips" in Vietnamese
Definition
'Zips' có thể là kéo khoá, di chuyển rất nhanh, hoặc nén các tập tin trên máy tính.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa thực (kéo khoá quần áo, túi xách) và nghĩa bóng (di chuyển nhanh). Trong công nghệ, nghĩa là file nén (zip files). Không nên nhầm với 'zap'.
Examples
He zips his jacket before going outside.
Anh ấy **kéo khoá** áo khoác trước khi ra ngoài.
The train zips through the tunnel quickly.
Tàu **lao vun vút** qua đường hầm.
She zips the bag closed.
Cô ấy **kéo khoá** túi lại.
The car zips past us so fast I barely saw it.
Chiếc xe **vèo qua** chúng tôi nhanh đến mức tôi hầu như không nhìn thấy.
He always zips up his files before sending them by email.
Anh ấy luôn **nén** các tệp trước khi gửi email.
My cat zips around the house when she gets excited.
Con mèo của tôi **chạy quanh** nhà khi nó phấn khích.